Danh sách Vật tư
+ Thêm mới| Mã VT | Tên vật tư | Danh mục | ĐVT | Tồn kho | Tồn tối thiểu | Phương pháp giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 115 | muối | Nguyên vật liệu | kg | 0.00 | 100.00 | BinhQuanGiaQuyen | Sửa |
| 221 | cát | Nguyên vật liệu | kg | 0.00 | 100.00 | BinhQuanGiaQuyen | Sửa |
| Mã VT | Tên vật tư | Danh mục | ĐVT | Tồn kho | Tồn tối thiểu | Phương pháp giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 115 | muối | Nguyên vật liệu | kg | 0.00 | 100.00 | BinhQuanGiaQuyen | Sửa |
| 221 | cát | Nguyên vật liệu | kg | 0.00 | 100.00 | BinhQuanGiaQuyen | Sửa |